thông bá hương
Định nghĩa
- Danh từ (thực vật học):
- Cây thông bá hương: chỉ một loại cây thuộc họ thông, có hương thơm đặc trưng, thường được dùng để lấy gỗ hoặc làm cảnh. Từ này dùng để gọi chung cho các loại cây như cây tuyết tùng (cedar) hoặc cây linh sam (sapinette).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Rừng thông bá hương ở vùng núi cao rất hùng vĩ. (Khu vực có nhiều cây thông hương thơm mọc tự nhiên ở độ cao lớn.)
- Gỗ thông bá hương được dùng để đóng tủ thơm, chống mối mọt. (Chất liệu từ loại cây này có mùi thơm và bền, thích hợp làm đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thông bá hương" (trong văn cảnh trang trọng hoặc khoa học): nhấn mạnh tính chất thơm của loại cây này.
- Tinh dầu thông bá hương có tác dụng thư giãn, giảm căng thẳng. (Chiết xuất từ cây này được dùng trong liệu pháp hương thơm.)
Biến thể và từ gần giống
Thông (danh từ): chi cây thông nói chung, không nhất thiết có hương.
- Cây thông mọc nhiều ở vùng ôn đới. (Loại cây lá kim phổ biến ở khí hậu lạnh.)
Bá hương (danh từ): chỉ cây bách xù hoặc cây có hương thơm, đôi khi dùng thay cho "thông bá hương".
- Bá hương thường được trồng làm cây cảnh trong sân vườn. (Loại cây thơm này có hình dáng đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Tuyết tùng: một loại cây thông bá hương phổ biến ở Bắc Mỹ và châu Âu.
- Linh sam: loại cây thông bá hương có lá kim mềm, thường mọc ở vùng lạnh.
Thành ngữ liên quan
- Thơm như thông bá hương: so sánh mùi thơm nồng nàn, dễ chịu.
- Căn phòng thoang thoảng mùi thơm như thông bá hương. (Không gian có hương thơm tự nhiên, dễ chịu.)